1. Giới thiệu tổng quan
Blackmores Pregnancy & Breast Feeding Gold là dòng viên uống bổ sung vitamin và khoáng chất cao cấp, được nghiên cứu và đo lường chuyên sâu dành riêng cho phụ nữ trong suốt giai đoạn từ khi chuẩn bị mang thai, trong thai kỳ cho đến khi nuôi con bằng sữa mẹ.
Trong quá trình mang thai, nhu cầu năng lượng và các nhóm vi chất (như axit folic, omega-3, sắt, canxi...) của người mẹ tăng lên đột biến để vừa duy trì các hoạt động sống bền bỉ của cơ thể, vừa cung cấp nguyên liệu sinh học kiến tạo nên các cơ quan của thai nhi. Viên uống tổng hợp của Blackmores với công thức tích hợp 20 dưỡng chất thiết yếu chính là giải pháp khoa học giúp mẹ có một thai kỳ khỏe mạnh và tạo bước đệm hoàn hảo cho sự chào đời của bé.
2. Công dụng vượt trội đối với sức khỏe người mẹ
Giai đoạn mang thai khiến người phụ nữ phải đối mặt với nhiều triệu chứng khó chịu như ốm nghén, cơ thể suy nhược, tê bì chân tay do thiếu máu và thiếu hụt khoáng chất. Các dưỡng chất đặc hiệu trong sản phẩm giúp giải quyết triệt để các nỗi lo này:
-
Tăng cường thể trạng & Giảm mệt mỏi: Sự phối hợp giữa Sắt Glycinate thế hệ mới (ít gây táo bón), Axit Folic và Vitamin B1 thúc đẩy quá trình sản sinh hồng cầu liên tục, ngăn ngừa tình trạng thiếu máu, giúp mẹ luôn tràn đầy năng lượng.
-
Xây dựng hệ thống miễn dịch vững chắc: Hợp chất dồi dào từ Omega-3, Axit Ascorbic (Vitamin C), Kẽm Oxit và Betacaroten giúp nâng cao đề kháng tự nhiên, bảo vệ mẹ khỏi nguy cơ nhiễm trùng tử cung hoặc mắc các bệnh lý thông thường.
-
Chống rạn da và hỗ trợ phục hồi sau sinh: Vitamin C kích thích cơ thể tiết Collagen và Elastin tự nhiên giúp tăng độ đàn hồi cho mô da, giảm tối đa vết rạn da. Trong khi đó, các thành phần giúp các mô tổn thương nhanh lành và nâng cao chất lượng sữa mẹ ở giai đoạn hậu sản, giảm rủi ro trầm cảm sau sinh.
-
Hạn chế tai biến sản khoa nguy hiểm: Magie giúp kiểm soát các nguy cơ tiền sản giật, giảm thiểu tỷ lệ sinh non hoặc sảy thai. Thành phần Crom hỗ trợ điều hòa và duy trì lượng đường trong máu ở mức an toàn, ngăn chặn tiểu đường thai kỳ.
3. Lợi ích toàn diện cho sự phát triển của thai nhi
Viên uống đóng vai trò như nguồn cung ứng vật liệu sinh học thiết yếu giúp bé phát triển toàn diện ngay từ trong bụng mẹ:
-
Hoàn thiện cấu trúc não bộ và thị giác: Hàm lượng cao axit béo DHA và EPA chiết xuất từ cá tinh khiết giúp kích thích sự kết nối các tế bào thần kinh, định hình thị lực sắc bén cho trẻ nhỏ.
-
Phòng ngừa dị tật bẩm sinh tối đa: Sự xuất hiện của Axit Folic (Vitamin B9) và Vitamin B12 làm giảm thiểu tối đa rủi ro dị tật ống thần kinh hoặc tật nứt đốt sống bẩm sinh. Ngoài ra, Vitamin B3 hỗ trợ sửa chữa các ADN lỗi và kích thích sản xuất năng lượng cho các tế bào thai nhi phát triển bền vững.
-
Xây dựng hệ xương và răng cứng cáp: Canxi Cacbonat kết hợp với chất dẫn truyền Cholecalciferol (Vitamin D3) tạo điều kiện tối ưu cho bé hấp thụ canxi, hình thành chiều dài xương đùi và cấu trúc răng sữa hoàn hảo từ sớm.
4. Hướng dẫn sử dụng và Đối tượng áp dụng
Để viên uống phát huy được hiệu quả sinh học tối đa, người dùng cần tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ định:
-
Đối tượng thích hợp: Phụ nữ chuẩn bị có kế hoạch mang thai, đang trong thai kỳ hoặc đang trực tiếp nuôi con bằng sữa mẹ cần bổ sung vitamin và khoáng chất.
-
Liều lượng chuẩn: Uống ngày 2 lần, mỗi lần 1 viên (Hoặc tuân thủ theo phác đồ chỉ dẫn riêng biệt của bác sĩ).
-
Cách dùng: Sử dụng trực tiếp cùng hoặc ngay sau khi ăn. Nên duy trì thói quen uống nhiều nước mỗi ngày để hỗ trợ cơ thể hòa tan hoàn toàn dưỡng chất.
5. Các lưu ý an toàn quan trọng
-
Kiểm soát hàm lượng Selen: Sản phẩm có chứa Selen – hoạt chất có thể gây độc nếu tích tụ liều lượng quá cao. Tổng hàm lượng Selen từ thực phẩm bổ sung hàng ngày đối với người trưởng thành không được vượt quá 150μg.
-
Không lạm dụng Axit Folic: Sử dụng đúng liều lượng chỉ định. Nếu thai nhi có tiền sử dị tật nứt đốt sống hoặc khuyết tật ống thần kinh, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
-
Tương tác thuốc: Cần thông báo đầy đủ cho chuyên gia y tế về tất cả các sản phẩm hay thuốc bạn đang dùng trong giai đoạn mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng đầu thai kỳ.
-
Thông tin dị ứng: Sản phẩm chứa các thành phần có nguồn gốc tự nhiên từ cá, đậu nành và sulfites. Công thức hoàn toàn lành tính: Không chứa men, gluten, lúa mì, chế phẩm từ sữa hoặc các chất bảo quản, tạo ngọt nhân tạo.
-
Bản chất sản phẩm: Đây là thực phẩm bổ sung, không thay thế hoàn toàn cho một chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng hàng ngày. Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
6. Thông tin nguồn gốc, xuất xứ sản phẩm
-
Thương hiệu danh tiếng: Blackmores – Công ty dẫn đầu về lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tự nhiên tại Úc với lịch sử lâu đời từ năm 1932. Sản phẩm được sản xuất dựa trên quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt của Úc qua hơn 30 cuộc kiểm tra lâm sàng trước khi đưa ra thị trường.
-
Nhà sản xuất: Catalent Australia Pty Ltd (Xuất xứ: Úc).
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 7831/2021/ĐKSP.
-
Đơn vị nhập khẩu & Chịu trách nhiệm chất lượng: Công Ty TNHH Dịch vụ & Thương Mại MESA (Địa chỉ: 20 Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội).
-
Quy cách đóng gói: Lọ thủy tinh cao cấp chứa 60 viên.
-
Điều kiện bảo quản: Giữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng ổn định dưới 30 độ C. Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Hạn sử dụng (EXP) được in rõ ràng trên nhãn chính theo định dạng ngày/tháng/năm.
Thành phần dinh dưỡng
| STT | Tên thành phần hoạt chất | Hàm lượng | Vai trò và chức năng chính |
| 1 | DHA (Docosahexaenoic Acid) | 125 mg | Phát triển tối ưu não bộ, hệ thống thần kinh trung ương và thị giác của bé. |
| 2 | Canxi Cacbonat (Calcium) | 125 mg | Xây dựng hệ xương chắc khỏe cho bé; giảm hiện tượng mất ngủ, chuột rút ở mẹ. |
| 3 | Magie Oxit (Magnesium) | 58.1 mg | Hỗ trợ phòng tránh tiền sản giật, giảm thiểu tai biến sản khoa nguy hiểm. |
| 4 | Axit Ascorbic (Vitamin C) | 30 mg | Tăng cường đề kháng, hỗ trợ hấp thụ sắt và sản sinh collagen ngăn rạn da. |
| 5 | EPA (Eicosapentaenoic Acid) | 25 mg | Duy trì cơ thể khỏe mạnh cho mẹ, giảm thiểu nguy cơ sinh non. |
| 6 | Sắt (II) Glycinate (Iron) | 19.2 mg | Thành phần cốt lõi bổ máu, ngăn ngừa tình trạng suy nhược do thiếu máu. |
| 7 | Kẽm Oxit (Zinc) | 6.8 mg | Ngăn nhiễm trùng tử cung, củng cố hệ miễn dịch toàn diện. |
| 8 | Nicotinamide (Vitamin B3) | 9 mg | Giảm triệu chứng ốm nghén, kích thích phát triển não bộ, ngừa sảy thai. |
| 9 | D-alpha Tocopherol (Vitamin E) | 3.5 mg | Chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào mô và hạn chế các vết rạn. |
| 10 | Canxi Pantothenate (Vitamin B5) | 2.7 mg | Giúp giảm căng thẳng lo âu cho sản phụ, hỗ trợ hệ tiêu hóa ổn định. |
| 11 | Betacaroten (Tiền Vitamin A) | 2.4 mg | Thúc đẩy phục hồi các mô sau sinh, tăng miễn dịch, chống nhiễm trùng. |
| 12 | Pyridoxine Hydrochloride (Vitamin B6) | 1.2 mg | Bổ não, bổ máu, giúp mẹ bầu ngủ ngon và sâu giấc hơn. |
| 13 | Folic Acid (Vitamin B9) | 250 mcg | Phòng chống dị tật ống thần kinh thai nhi, giảm nguy cơ thiếu máu. |
| 14 | Crom Picolinate (Chromium) | 121 mcg | Điều chỉnh lượng đường huyết, phòng ngừa tiểu đường thai kỳ. |
| 15 | Potassium I-ốt (Iodine) | 98.3 mcg | Phát triển hệ thống thần kinh trẻ nhỏ, ngừa dị tật cấu trúc bẩm sinh. |
| 16 | Selenomethionine (Selenium) | 81.3 mcg | Bảo vệ cơ thể của mẹ, củng cố miễn dịch của trẻ từ sớm. |
| 17 | Biotin (Vitamin H/B7) | 15 mcg | Cân bằng đường huyết, nuôi dưỡng tóc và làn da khỏe mạnh cho mẹ. |
| 18 | Colecalciferol (Vitamin D3) | 12.5 mcg | Tăng hấp thu canxi, hoàn thiện hệ cơ xương cho bé. |
| 19 | Thiamin Nitrate (Vitamin B1) | 700 mcg | Kích thích sinh hồng cầu, tăng cảm giác ngon miệng, giảm biếng ăn. |
| 20 | Riboflavin (Vitamin B2) | 700 mcg | Kích thích hệ xương phát triển, tăng tiết chất lượng sữa mẹ. |
| 21 | Cyanocobalamin (Vitamin B12) | 1.3 mcg | Phối hợp cùng axit folic ngăn ngừa các dị tật hình thái bẩm sinh. |