1. Giới thiệu tổng quan về sản phẩm
OstroVit Vitamin D3 + K2 + Calcium là thực phẩm bảo vệ sức khỏe cao cấp được sản xuất dưới dạng viên nén bởi thương hiệu OstroVit (Ba Lan). Sản phẩm là sự kết hợp khoa học giữa nguồn khoáng chất Canxi cùng bộ đôi vitamin dẫn truyền D3 và K2-MK7 có nguồn gốc từ nguyên liệu tự nhiên. Với công thức tối ưu, sản phẩm hỗ trợ đắc lực cho việc bổ sung các vi chất thiết yếu, giúp cơ thể duy trì hệ xương và răng khỏe mạnh, phù hợp cho người có nhu cầu nâng cao sức khỏe thể chất chủ động.
2. Công dụng và cơ chế tác động của các vi chất
Sản phẩm hoạt động dựa trên cơ chế kết hợp đồng đều giữa các thành phần khoáng chất và vitamin bổ trợ, mang lại hiệu quả định hướng dưỡng chất chính xác:
Hỗ trợ xương và răng chắc khỏe: Canxi đóng vai trò là cấu trúc cơ bản cấu tạo nên các mô xương. Việc bổ sung hàm lượng Canxi cần thiết giúp duy trì mật độ xương ổn định, cho răng chắc khỏe.
Tối ưu hóa quá trình hấp thụ dưỡng chất: Vitamin D3 kết hợp cùng Vitamin K2 hỗ trợ cơ thể chuyển hóa và vận chuyển Canxi một cách thích hợp từ máu đến các mô xương. Cơ chế này giúp dưỡng chất được phân bổ đúng mục tiêu, tránh việc lắng đọng không cần thiết tại các mô mềm.
3. Bảng thành phần dinh dưỡng
| Thành phần hoạt chất | Hàm lượng trong một liều dùng | % Giá trị tham khảo - RI* |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) (từ Canxi Cacbonat 1875 mg) |
750 mg | 94% |
| Vitamin K (K2-MK7) | 100 µg | 133% |
| Vitamin D (D3) | 50 µg (2000 IU) | 1000% |
*RI (Reference Intake): Tỷ lệ lượng dưỡng chất tham khảo hàng ngày của một người trưởng thành tiêu chuẩn.
4. Hướng dẫn sử dụng và Đối tượng phù hợp
Để sản phẩm hỗ trợ cơ thể một cách tốt nhất, người tiêu dùng nên tuân thủ đúng liều lượng khuyến cáo:
- Đối tượng sử dụng: Người trưởng thành có nhu cầu bổ sung Canxi, Vitamin D3 và Vitamin K2 để hỗ trợ sức khỏe xương răng.
- Liều lượng khuyến nghị: Dùng 2 viên mỗi ngày.
- Cách dùng: Uống trực tiếp với nước, nên sử dụng trước bữa ăn để cơ thể hấp thụ tốt nhất.
5. Khuyến cáo, cảnh báo và Hướng dẫn bảo quản
Tuân thủ các quy định an toàn thực phẩm của Bộ Y tế và Bộ Công Thương nhằm đảm bảo quyền lợi và sức khỏe người tiêu dùng:
- Chống chỉ định: Không sử dụng sản phẩm cho người mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
- Thận trọng: Không dùng vượt quá liều lượng khuyến cáo hàng ngày.
- Tương tác và đối tượng đặc biệt: Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú hoặc người đang trong quá trình điều trị bệnh lý, đang dùng các loại thuốc khác cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng.
- Chế độ dinh dưỡng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe chỉ mang tính chất bổ sung vi chất, không thể thay thế cho một chế độ ăn uống cân bằng và lối sống lành mạnh hàng ngày.
- Kiểm tra bao bì: Không sử dụng sản phẩm nếu phần tem niêm phong hoặc con dấu bảo đảm bị rách, hỏng hoặc mất.
- Hướng dẫn bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh xa tầm tay của trẻ em.
6. Thông tin nguồn gốc xuất xứ
Sản phẩm được nhập khẩu chính ngạch và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt của cơ quan chức năng:
Số ĐKCB: 1277/2025/ĐKSP
Xuất xứ: Ba Lan (Poland).
Thương hiệu sản xuất: OstroVit.
Tiêu chuẩn nhà máy: Quy trình sản xuất khép kín đạt các chứng nhận quản lý chất lượng quốc tế bao gồm ISO 22000:2018 (Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm quốc tế) và HACCP (Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn).
Kiểm định độc lập: Sản phẩm được trải qua quy trình thử nghiệm độc lập (Third-party tested) tại phòng thí nghiệm J.S Hamilton (Ba Lan), được cơ quan quốc gia PCA và tổ chức quốc tế ILAC-MRA công nhận.
Hồ sơ pháp lý tại Việt Nam: Sản phẩm có đầy đủ Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm do cơ quan quản lý an toàn thực phẩm cấp, đi kèm chứng nhận phân tích thành phần (COA) theo từng lô nhập khẩu, mã lot, hạn sử dụng rõ ràng cùng tem và nhãn phụ tiếng Việt đầy đủ theo quy định.
* Khuyến cáo pháp lý bắt buộc: Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thành phần dinh dưỡng
| Thành phần hoạt chất | Hàm lượng trong một liều dùng | % Giá trị tham khảo - RI* |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) (từ Canxi Cacbonat 1875 mg) |
750 mg | 94% |
| Vitamin K (K2-MK7) | 100 µg | 133% |
| Vitamin D (D3) | 50 µg (2000 IU) | 1000% |
*RI (Reference Intake): Tỷ lệ lượng dưỡng chất tham khảo hàng ngày của một người trưởng thành tiêu chuẩn.